Tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam lúc 16h15 Tại đây
XSMB Thứ 6 - Xổ số miền Bắc thứ 6
| Mã ĐB | 10ZU 11ZU 17ZU 19ZU 1ZU 3ZU 6ZU 7ZU |
| G.ĐB | 38455 |
| G.1 | 64514 |
| G.2 | 9696391177 |
| G.3 | 178606433785166093929700196481 |
| G.4 | 3605037129172592 |
| G.5 | 071103884960517949721376 |
| G.6 | 706991651 |
| G.7 | 30271377 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 06 |
| 1 | 14, 17, 11, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 63, 60, 66, 60 |
| 7 | 77, 71, 79, 72, 76, 77 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 92, 92, 91 |
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB | 11YD 13YD 4YD 5YD 6YD 8YD |
| G.ĐB | 46120 |
| G.1 | 25818 |
| G.2 | 7947802773 |
| G.3 | 624721768966422791232185458507 |
| G.4 | 8669120720801472 |
| G.5 | 693070102405053774288364 |
| G.6 | 237366323 |
| G.7 | 07374279 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 05, 07 |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 20, 22, 23, 28, 23 |
| 3 | 30, 37, 37, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69, 64, 66 |
| 7 | 78, 73, 72, 72, 79 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
- Xem thống kê Lần xuất hiện miền Bắc
| Mã ĐB | 10YM 14YM 1YM 2YM 3YM 9YM |
| G.ĐB | 12944 |
| G.1 | 72191 |
| G.2 | 5025841660 |
| G.3 | 343615242456036296528570499491 |
| G.4 | 9687597567946176 |
| G.5 | 559819549760489763559844 |
| G.6 | 980409442 |
| G.7 | 86152954 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 44, 42 |
| 5 | 58, 52, 54, 55, 54 |
| 6 | 60, 61, 60 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 87, 80, 86 |
| 9 | 91, 91, 94, 98, 97 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện miền Bắc
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
| Mã ĐB | 10YU 12YU 17YU 2YU 3YU 5YU 8YU 9YU |
| G.ĐB | 61332 |
| G.1 | 00833 |
| G.2 | 0674990784 |
| G.3 | 339911595712620792967741849338 |
| G.4 | 2776918082868265 |
| G.5 | 700550219525367455385814 |
| G.6 | 938124130 |
| G.7 | 16100465 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 18, 14, 16, 10 |
| 2 | 20, 21, 25, 24 |
| 3 | 32, 33, 38, 38, 38, 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 84, 80, 86 |
| 9 | 91, 96 |
| Mã ĐB | 10XD 11XD 18XD 1XD 20XD 2XD 6XD 9XD |
| G.ĐB | 81124 |
| G.1 | 04983 |
| G.2 | 0029063046 |
| G.3 | 290248960067378016151031417902 |
| G.4 | 1127949031169388 |
| G.5 | 178143012491191714096293 |
| G.6 | 536762964 |
| G.7 | 57448032 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 01, 09 |
| 1 | 15, 14, 16, 17 |
| 2 | 24, 24, 27 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 88, 81, 80 |
| 9 | 90, 90, 91, 93 |
| Mã ĐB | 14XM 16XM 17XM 3XM 5XM 6XM 8XM 9XM |
| G.ĐB | 86759 |
| G.1 | 14807 |
| G.2 | 2988705412 |
| G.3 | 122370757520703490643848996740 |
| G.4 | 5533157750215626 |
| G.5 | 113082565000566852158087 |
| G.6 | 742489430 |
| G.7 | 88901065 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 00 |
| 1 | 12, 15, 10 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 37, 33, 30, 30 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 64, 68, 65 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 87, 89, 87, 89, 88 |
| 9 | 90 |
| Mã ĐB | 12XU 15XU 16XU 19XU 1XU 5XU 6XU 7XU |
| G.ĐB | 38249 |
| G.1 | 53250 |
| G.2 | 0124488779 |
| G.3 | 373669578855078783815457185851 |
| G.4 | 2832086557586646 |
| G.5 | 658510923994211187451194 |
| G.6 | 854610140 |
| G.7 | 14718501 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 10, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 49, 44, 46, 45, 40 |
| 5 | 50, 51, 58, 54 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 79, 78, 71, 71 |
| 8 | 88, 81, 85, 85 |
| 9 | 92, 94, 94 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Thứ 6
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 6 mở thưởng lúc 18h15 các ngày thứ sáu hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMB thứ 6 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của đài Miền Bắc (Hải Phòng)
- Lịch mở thưởng XSMB thứ 6 và các ngày khác:
- Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
- Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
- Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
- Thứ Bảy: xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Công ty TNHH một thành viên Xổ số Kiến thiết Thủ đô - 53E Hàng Bài , phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội.
- Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
- Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
- Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
- Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.000 giải | Quay 5 số | 40.000 |
+ Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
+ Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
*** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải