Tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam lúc 16h15 Tại đây
XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 52 |
| G.7 | 946 | 845 |
| G.6 | 2870 0386 9642 | 0631 9649 4772 |
| G.5 | 4572 | 4437 |
| G.4 | 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 | 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 |
| G.3 | 15181 37280 | 50773 42913 |
| G.2 | 56453 | 92450 |
| G.1 | 91315 | 78454 |
| G.ĐB | 484050 | 850554 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 20/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42, 46, 42, 44 |
| 5 | 59, 53, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 86, 88, 85, 81, 80 |
| 9 | - |
Loto Huế Thứ 2, 20/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 52, 50, 54, 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 95, 92, 93 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 2:
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 04 |
| G.7 | 847 | 412 |
| G.6 | 2329 1942 8380 | 5351 1560 4074 |
| G.5 | 0962 | 0260 |
| G.4 | 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 | 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 |
| G.3 | 72830 41721 | 80514 80333 |
| G.2 | 34106 | 05319 |
| G.1 | 24327 | 17913 |
| G.ĐB | 524115 | 705900 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 13/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 21, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 80, 89, 88, 81 |
| 9 | 90 |
Loto Huế Thứ 2, 13/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 12, 14, 19, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 60, 66, 69, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 2:
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 95 |
| G.7 | 108 | 526 |
| G.6 | 4516 2153 5657 | 2332 7586 6707 |
| G.5 | 9135 | 7721 |
| G.4 | 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 | 40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 |
| G.3 | 26392 21102 | 17418 84124 |
| G.2 | 13378 | 10657 |
| G.1 | 38414 | 09486 |
| G.ĐB | 840838 | 303904 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 06/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 89, 81, 88 |
| 9 | 98, 94, 90, 92 |
Loto Huế Thứ 2, 06/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 08, 04, 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 21, 24, 21, 24, 24, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 95, 93 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 78 |
| G.7 | 648 | 144 |
| G.6 | 0892 6083 8090 | 8406 0703 5346 |
| G.5 | 9337 | 2724 |
| G.4 | 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 | 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 |
| G.3 | 90054 82506 | 31127 62221 |
| G.2 | 11387 | 67441 |
| G.1 | 42335 | 75993 |
| G.ĐB | 773338 | 717636 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 30/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 35, 38 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 92, 90 |
Loto Huế Thứ 2, 30/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 27, 21 |
| 3 | 35, 31, 36 |
| 4 | 44, 46, 43, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 54 |
| G.7 | 997 | 542 |
| G.6 | 5289 4337 5081 | 8066 5218 1379 |
| G.5 | 3719 | 5872 |
| G.4 | 79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299 | 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 |
| G.3 | 92292 65338 | 04771 81332 |
| G.2 | 44333 | 63271 |
| G.1 | 24235 | 17869 |
| G.ĐB | 593310 | 888807 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 23/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19, 11, 12, 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38, 33, 35 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 97, 99, 92 |
Loto Huế Thứ 2, 23/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 66, 65, 69 |
| 7 | 79, 72, 71, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 47 |
| G.7 | 724 | 277 |
| G.6 | 2548 1784 8781 | 9055 5934 7928 |
| G.5 | 3232 | 0088 |
| G.4 | 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 | 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 |
| G.3 | 35330 89107 | 62991 48429 |
| G.2 | 74181 | 52033 |
| G.1 | 13120 | 76076 |
| G.ĐB | 218173 | 568408 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 16/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 06, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 25, 20 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 84, 81, 80, 81 |
| 9 | 97 |
Loto Huế Thứ 2, 16/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 34, 37, 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 76, 76 |
| 8 | 88, 85, 88, 81 |
| 9 | 96, 91 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 32 |
| G.7 | 702 | 661 |
| G.6 | 5813 2981 0000 | 7655 7914 9077 |
| G.5 | 7805 | 2619 |
| G.4 | 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012 | 21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642 |
| G.3 | 51751 17665 | 28094 67873 |
| G.2 | 20909 | 24525 |
| G.1 | 55383 | 94486 |
| G.ĐB | 740058 | 840103 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 09/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 05, 09 |
| 1 | 13, 19, 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 52, 51, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 81, 86, 83 |
| 9 | - |
Loto Huế Thứ 2, 09/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 83, 88, 86 |
| 9 | 98, 97, 94 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 2
Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ hai hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 2 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Phú Yên, Huế
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 2 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |