Tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam lúc 16h15 Tại đây
XSMT Thứ 4 - Xổ số miền Trung Thứ 4
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 80 |
| G.7 | 074 | 049 |
| G.6 | 4529 9214 0629 | 3849 7188 8671 |
| G.5 | 8685 | 1402 |
| G.4 | 68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449 | 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252 |
| G.3 | 24176 98352 | 02256 51834 |
| G.2 | 15405 | 67088 |
| G.1 | 45337 | 22308 |
| G.ĐB | 424885 | 665456 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29, 29, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 47, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 85, 82, 80, 84, 85 |
| 9 | - |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 52, 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 80, 88, 83, 88 |
| 9 | 92 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 07 |
| G.7 | 678 | 043 |
| G.6 | 1574 4984 6022 | 3016 1887 1983 |
| G.5 | 5767 | 2307 |
| G.4 | 75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 | 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
| G.3 | 60459 46165 | 15567 85488 |
| G.2 | 96422 | 14837 |
| G.1 | 87078 | 00392 |
| G.ĐB | 765097 | 732501 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 08/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22, 23, 23, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 62, 68, 65 |
| 7 | 78, 74, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 08/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 01 |
| 1 | 16, 12, 11, 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 87, 83, 88 |
| 9 | 92 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 97 |
| G.7 | 412 | 969 |
| G.6 | 1980 4185 6894 | 3061 1132 1822 |
| G.5 | 8098 | 0207 |
| G.4 | 60383 43909 89221 71300 63891 88105 26475 | 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731 |
| G.3 | 89867 53495 | 11864 79213 |
| G.2 | 60276 | 52567 |
| G.1 | 20763 | 27697 |
| G.ĐB | 941738 | 339568 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 01/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 85, 83 |
| 9 | 94, 98, 91, 95 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 01/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 00 |
| 1 | 13, 12, 13 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61, 64, 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 97, 95, 97 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 09 |
| G.7 | 471 | 382 |
| G.6 | 9629 5554 3986 | 0308 3362 4966 |
| G.5 | 6422 | 0196 |
| G.4 | 52185 91308 14039 00375 29446 58608 14847 | 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265 |
| G.3 | 39715 85138 | 90133 31585 |
| G.2 | 06698 | 44196 |
| G.1 | 42442 | 43284 |
| G.ĐB | 472810 | 037532 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 25/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 46, 47, 42 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 98 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 25/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 66, 65 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 82, 81, 85, 84 |
| 9 | 96, 91, 96 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 15 |
| G.7 | 282 | 966 |
| G.6 | 1089 5546 0493 | 6207 1854 9388 |
| G.5 | 4726 | 3258 |
| G.4 | 10190 54396 28548 68740 93728 92508 35161 | 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513 |
| G.3 | 60293 72148 | 31685 73035 |
| G.2 | 41218 | 69711 |
| G.1 | 93299 | 13471 |
| G.ĐB | 366105 | 345636 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 18/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 46, 48, 40, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 93, 90, 96, 93, 99 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 18/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 15, 13, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 58, 56 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 88, 85, 85 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 87 |
| G.7 | 815 | 377 |
| G.6 | 7599 5543 4774 | 6648 9722 4424 |
| G.5 | 2545 | 0781 |
| G.4 | 21262 47999 99008 82848 69025 23632 16611 | 14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816 |
| G.3 | 01368 50085 | 17502 64111 |
| G.2 | 25205 | 38628 |
| G.1 | 34565 | 87359 |
| G.ĐB | 371566 | 866862 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 11/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 62, 68, 65, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 99 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 11/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 22, 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87, 81 |
| 9 | 99, 90 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 88 |
| G.7 | 776 | 449 |
| G.6 | 6644 3009 9554 | 2958 2372 5786 |
| G.5 | 7639 | 2074 |
| G.4 | 84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379 | 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782 |
| G.3 | 06697 12125 | 36152 57187 |
| G.2 | 26898 | 98458 |
| G.1 | 82129 | 78634 |
| G.ĐB | 018361 | 971174 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 04/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 25, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 97, 98 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 04/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 49, 43, 45 |
| 5 | 58, 52, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 74, 74 |
| 8 | 88, 86, 82, 82, 87 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 4
Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ tư hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 4 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 4 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |